Anh - Việt
numbness
Noun
numbness (Noun)
/ˈnʌm.nəs/
/ˈnʌm.nəs/
AI
Nghĩa 01
Tình trạng mất hoặc giảm cảm giác ở một phần cơ thể; cảm thấy tê, không còn cảm giác hoặc cảm giác như bị châm chích.
the state of being numb.
Ví dụ
Sự tê tay làm cho việc gõ phím trở nên khó khăn.The numbness in her fingers made it hard to type.
Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi sự tê dần biến mất.He felt relieved when the numbness finally disappeared.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cảm giác tê liệt (numbness) là trạng thái mất cảm giác hoặc giảm cảm giác ở một hoặc nhiều vùng trên cơ thể, thường do chấn thương, bệnh lý thần kinh hoặc vấn đề tuần hoàn. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "numbness" có thể thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học hơn.