Bản dịch của từ Numb trong tiếng Việt

Numb

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Numb(Adjective)

nˈʌm
ˈnəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Numb(Verb)

nˈʌm
ˈnəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ