Bản dịch của từ Numerical value trong tiếng Việt

Numerical value

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Numerical value(Noun)

numˈɛɹəkəl vˈælju
numˈɛɹəkəl vˈælju
01

Một giá trị được thể hiện bằng số chứ không phải bằng chữ hoặc ký hiệu.

The value is represented numerically rather than in words or symbols.

用数字而不是文字或符号来表示的数值

Ví dụ
02

Số lượng định lượng được thể hiện qua chữ số.

Quantitative data is represented by a number.

用数字表示的数量

Ví dụ
03

Một phép đo thể hiện vị trí hoặc số lượng trên một thang đo.

A measurement indicates the position or quantity on a scale.

一单位的长度可以用来表示在刻度上的位置或数量。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh