Bản dịch của từ Numerical value trong tiếng Việt
Numerical value

Numerical value(Noun)
Một giá trị được thể hiện bằng số chứ không phải bằng chữ hoặc ký hiệu.
The value is represented numerically rather than in words or symbols.
用数字而不是文字或符号来表示的数值
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giá trị số là một khái niệm toán học mô tả một con số thể hiện lượng hoặc kích thước của một đối tượng hay một tập hợp. Trong toán học, giá trị số có thể là nguyên, thực, hoặc phức, và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như thống kê, kinh tế và khoa học. Ở cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng và viết tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng trong ngữ cảnh.
Giá trị số là một khái niệm toán học mô tả một con số thể hiện lượng hoặc kích thước của một đối tượng hay một tập hợp. Trong toán học, giá trị số có thể là nguyên, thực, hoặc phức, và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như thống kê, kinh tế và khoa học. Ở cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng và viết tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng trong ngữ cảnh.
