Bản dịch của từ Numerous trong tiếng Việt

Numerous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Numerous(Adjective)

ˈnjuː.mə.rəs
ˈnuː.mə.rəs
01

Nhiều; có số lượng lớn.

Many, numerous.

许多

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có số lượng lớn; nhiều (dùng để nói về số lượng đông, không phải chỉ một vài).

Great in number; many.

数量众多

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Numerous (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Numerous

Rất nhiều

More numerous

Nhiều hơn

Most numerous

Nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ