nuptial rite
NounAdjective
nuptial rite (Noun)
/nˈʌptʃəɹˌaɪtəl/
/nˈʌptʃəɹˌaɪtəl/
AI
Ví dụ
Nghi lễ hôn nhân của John và Sarah diễn ra vào tháng 6 năm 2022.The nuptial rite of John and Sarah was held in June 2022.
Nghi lễ hôn nhân không bao gồm âm nhạc hoặc khiêu vũ truyền thống.The nuptial rite did not include traditional music or dancing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
nuptial rite (Adjective)
/nˈʌptʃəɹˌaɪtəl/
/nˈʌptʃəɹˌaɪtəl/
AI
Ví dụ
Nghi thức hôn nhân diễn ra trong một khu vườn đẹp vào thứ Bảy vừa qua.The nuptial rite took place in a beautiful garden last Saturday.
Họ không thực hiện nghi thức hôn nhân truyền thống trong đám cưới của mình.They did not follow the traditional nuptial rite during their wedding.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Nuptial rite là thuật ngữ chỉ các nghi thức hoặc lễ nghi diễn ra trong bối cảnh kết hôn. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các truyền thống văn hóa và tôn giáo liên quan đến lễ cưới, bao gồm các bước và nghi thức cụ thể mà cặp đôi thực hiện để xác nhận mối quan hệ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể có những khác biệt nhỏ. Nghi thức nuptial có thể thể hiện các phong tục tập quán đa dạng tùy theo văn hóa và địa phương.