Bản dịch của từ Nurturance trong tiếng Việt

Nurturance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nurturance(Noun)

nɝˈtʃɚəns
nɝˈtʃɚəns
01

Sự chăm sóc, nuôi dưỡng cả về mặt tình cảm lẫn thể chất dành cho một người — bao gồm ân cần, quan tâm, bảo vệ, cho ăn, an ủi và hỗ trợ để người đó phát triển khỏe mạnh về cả tâm lý lẫn cơ thể.

Emotional and physical nourishment and care given to someone.

情感和身体的滋养与关怀

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ