Bản dịch của từ Nutate trong tiếng Việt

Nutate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nutate(Verb)

nˈutˌeɪt
nˈutˌeɪt
01

Di chuyển hoặc dao động nhẹ theo vòng tròn nhỏ hoặc lắc lư; thường chỉ sự lắc hay rung nhỏ của một bộ phận (ví dụ trục quay, đầu, hoặc cành cây) khi chịu tác động hoặc trong chuyển động quay.

To undergo or exhibit nutation.

摇摆或轻微旋转

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ