Bản dịch của từ Nutate trong tiếng Việt
Nutate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "nutate" xuất phát từ động từ "nutation", có nghĩa là sự rung động hay sự lắc lư của một vật thể quanh một trục. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong thiên văn học để mô tả chuyển động của trục Trái Đất. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "nutate" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật và khoa học.
Họ từ
Từ "nutate" xuất phát từ động từ "nutation", có nghĩa là sự rung động hay sự lắc lư của một vật thể quanh một trục. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong thiên văn học để mô tả chuyển động của trục Trái Đất. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "nutate" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật và khoa học.
