nutate
Verb
nutate (Verb)
/nˈutˌeɪt/
/nˈutˌeɪt/
AI
Ví dụ
Cây cây hướng về ánh sáng mặt trời để phát triển tối ưu.The plant nutates towards the sunlight for optimal growth.
Trong buổi biểu diễn nhảy, các vũ công nhún nhảy một cách duyên dáng theo nhạc.During the dance performance, the dancers nutate gracefully to the music.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nutate" xuất phát từ động từ "nutation", có nghĩa là sự rung động hay sự lắc lư của một vật thể quanh một trục. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong thiên văn học để mô tả chuyển động của trục Trái Đất. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "nutate" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật và khoa học.