Bản dịch của từ Nutmeg trong tiếng Việt

Nutmeg

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nutmeg (Noun)

nˈʌtmɛg
nˈʌtmɛg
01

Hạt nhục đậu khấu (một loại hạt cứng, thơm) của cây nhiệt đới, được mài hoặc bào nhỏ làm gia vị để nêm thức ăn và đồ uống.

A hard aromatic seed of this tropical tree used as a spice when grated.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh