Bản dịch của từ Nutrient trong tiếng Việt
Nutrient

Nutrient (Noun)
Là chất cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết để duy trì sự sống và tăng trưởng.
A substance that provides nourishment essential for the maintenance of life and for growth.
Fresh fruits are rich in essential nutrients for our bodies.
Trái cây tươi rất giàu chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể chúng ta.
The school cafeteria serves meals with balanced nutrients for students.
Nhà ăn của trường phục vụ các bữa ăn với chất dinh dưỡng cân bằng cho học sinh.
People in low-income neighborhoods often lack access to nutritious foods.
Người dân ở các khu dân cư có thu nhập thấp thường không được tiếp cận với thực phẩm giàu dinh dưỡng.
Dạng danh từ của Nutrient (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Nutrient | Nutrients |
Họ từ
"Nutrient" là một thuật ngữ được sử dụng trong sinh học và dinh dưỡng để chỉ các chất cần thiết cho sự phát triển và hoạt động của sinh vật sống. Các chất này bao gồm carbohydrate, protein, lipid, vitamin và khoáng chất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "nutrient" được sử dụng đồng nhất với cùng một nghĩa, nhưng cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phiên bản. Trong ngữ cảnh dinh dưỡng, "nutrient" nhấn mạnh tầm quan trọng của các chất này trong chế độ ăn uống và sức khỏe con người.
Từ "nutrient" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "nutrientem", là dạng hiện tại phân từ của động từ "nutrire", nghĩa là "nuôi dưỡng" hoặc "cung cấp dinh dưỡng". Từ này đã được chuyển qua tiếng Pháp trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 19. Ý nghĩa hiện tại của "nutrient" liên quan đến các chất cần thiết cho sự tăng trưởng và duy trì sự sống của sinh vật, phản ánh rõ nét chức năng cung cấp dinh dưỡng mà nó thể hiện từ nguyên thủy.
Từ "nutrient" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Reading và Writing, nơi thí sinh cần mô tả quá trình sinh học và dinh dưỡng. Ngoài ra, từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng, chẳng hạn như trong giáo trình giáo dục, nghiên cứu khoa học, và các tài liệu về chế độ ăn uống. "Nutrient" thường được đề cập khi thảo luận về các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe con người và sự phát triển của thực vật.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



