Bản dịch của từ Nutrient appraisal trong tiếng Việt

Nutrient appraisal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nutrient appraisal(Noun)

njˈuːtrɪənt ɐprˈeɪzəl
ˈnutriənt əˈpreɪzəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ