Bản dịch của từ Nutrition trong tiếng Việt
Nutrition
Noun

Nutrition (Noun)
njuːtrˈɪʃən
ˈnuˈtrɪʃən
Ví dụ
02
Nguồn cung cấp chất dinh dưỡng hoặc năng lượng để duy trì sự sống
A source of nourishment or sustenance
Ví dụ
Nutrition

Nguồn cung cấp chất dinh dưỡng hoặc năng lượng để duy trì sự sống
A source of nourishment or sustenance