ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nutrition
Quá trình cung cấp hoặc đảm bảo đủ thực phẩm cần thiết cho sức khỏe và sự phát triển
The process of providing or acquiring essential food for health and development.
这个过程涉及为健康和成长提供必需的食品。
Một nguồn dưỡng chất hoặc sự sống
A source of nutrition or sustenance.
一种营养来源或养分
Nghiên cứu về thực phẩm và ảnh hưởng của nó tới sức khỏe
Research on food and its impact on health
关于食品及其对健康影响的研究