nutritious
nutritious (Adjective)
Nghĩa 01 · Có giá trị dinh dưỡng cao; cung cấp nhiều chất cần thiết cho cơ thể, giúp nuôi dưỡng và làm khỏe mạnh.
Có giá trị dinh dưỡng cao; cung cấp nhiều chất cần thiết cho cơ thể, giúp nuôi dưỡng và làm khỏe mạnh.
Efficient as food; nourishing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của nutritious (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
nutritious dinh dưỡng | more nutritious bổ dưỡng hơn | most nutritious dinh dưỡng nhất |
Kết hợp từ của nutritious (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá bổ dưỡng fairly nutritious | Nhà bếp cộng đồng cung cấp bữa ăn khá dinh dưỡng cho người vô gia cư. The community kitchen provides fairly nutritious meals for the homeless. |
cực kỳ dinh dưỡng extremely nutritious | Trái cây và rau củ tươi rất dinh dưỡng cho sức khỏe của chúng ta. Fresh fruits and vegetables are extremely nutritious for our health. |
rất dinh dưỡng very nutritious | Trái cây và rau củ rất dinh dưỡng cho sức khỏe của chúng ta. Fruits and vegetables are very nutritious for our health. |
rất dinh dưỡng highly nutritious | Trái cây tươi rất dinh dưỡng cho sự phát triển của trẻ em. Fresh fruits are highly nutritious for children's development. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nutritious" (dinh dưỡng) được sử dụng để chỉ các thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, cung cấp vitamin, khoáng chất và năng lượng cần thiết cho cơ thể. Trong tiếng Anh, từ này có hình thức viết và phát âm tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "nutritious" thường được sử dụng để mô tả thực phẩm tự nhiên và ít qua chế biến hơn.