Bản dịch của từ Oak tree trong tiếng Việt

Oak tree

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oak tree(Noun)

oʊk tɹi
oʊk tɹi
01

Một loại cây thuộc chi sồi (Quercus), thường cho quả là hạt sồi (acorn) và có lá chia thùy (lá xẻ).

A tree of the genus Quercus, bearing acorns and having lobed leaves.

橡树,一种果实为橡子的树,叶子有裂口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh