Bản dịch của từ Oat milk trong tiếng Việt

Oat milk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oat milk(Noun)

ˈoʊt mˈɪlk
ˈoʊt mˈɪlk
01

Một loại sữa thay thế có nguồn gốc thực vật được làm từ yến mạch.

A plantbased milk alternative made from oats.

Ví dụ
02

Thường được sử dụng làm chất thay thế sữa bò trong các công thức nấu ăn khác nhau.

Often used as a dairy milk substitute in various recipes.

Ví dụ
03

Một loại đồ uống được làm bằng cách trộn yến mạch với nước và lọc hỗn hợp.

A beverage made by blending oats with water and straining the mixture.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh