Bản dịch của từ Obedient doctor trong tiếng Việt

Obedient doctor

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obedient doctor(Adjective)

əʊbˈiːdiənt dˈɒktɐ
əˈbidiənt ˈdɑktɝ
01

Sẵn lòng làm theo mệnh lệnh hoặc yêu cầu của người khác

Ready to follow orders or requests from others

随时准备服从他人的命令或要求

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi sự nghe lời

Characterized by compliance

以顺从为特征

Ví dụ
03

Ngoan ngoãn nghe theo người khác

Willing to follow someone else's guidance

对他人的权威表现出顺从

Ví dụ

Obedient doctor(Noun)

əʊbˈiːdiənt dˈɒktɐ
əˈbidiənt ˈdɑktɝ
01

Một người như bác sĩ tuân theo hướng dẫn hoặc sống theo một quy tắc đạo đức

Ready to follow other people's orders or requests.

遵循指示或遵守行为准则的人,比如医生

Ví dụ
02

Một người thực hành cần cù và chú ý đến hướng dẫn

To submit to someone else's authority

一位勤奋且专注于指导的从业者

Ví dụ
03

Người thể hiện lòng trung thành và sự phục tùng trong thực tế

Characterized by obedience

以顺从为特点

Ví dụ