Bản dịch của từ Obey trong tiếng Việt
Obey

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "obey" là động từ có nghĩa là tuân theo hoặc thực hiện theo mệnh lệnh, yêu cầu, hoặc quy định của một người hoặc một pháp luật nào đó. Từ này xuất phát từ tiếng Pháp "obéir", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "obedire". Trong tiếng Anh, "obey" được sử dụng rộng rãi trong cả Anh và Mỹ với cách viết và phát âm tương tự; tuy nhiên, văn cảnh sử dụng có thể khác biệt đôi chút, với người Anh thường nhấn mạnh tôn ti trật tự trong tình huống quân đội hoặc gia đình.
Họ từ
Từ "obey" là động từ có nghĩa là tuân theo hoặc thực hiện theo mệnh lệnh, yêu cầu, hoặc quy định của một người hoặc một pháp luật nào đó. Từ này xuất phát từ tiếng Pháp "obéir", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "obedire". Trong tiếng Anh, "obey" được sử dụng rộng rãi trong cả Anh và Mỹ với cách viết và phát âm tương tự; tuy nhiên, văn cảnh sử dụng có thể khác biệt đôi chút, với người Anh thường nhấn mạnh tôn ti trật tự trong tình huống quân đội hoặc gia đình.
