objected
objected (Verb)
Nghĩa 01
"Objected" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "object" nghĩa là phản đối, không đồng ý với điều gì đó (thường là ý kiến, đề xuất hoặc hành động của người khác).
simple past and past participle of object.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của objected (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | object |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | objected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | objected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | objects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | objecting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Objected" là dạng quá khứ của động từ "object", có nghĩa là phản đối hoặc không đồng tình với một ý kiến, quyết định hoặc hành động nào đó. Trong tiếng Anh, "objected" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ với nghĩa tương tự; tuy nhiên, trong một số trường hợp, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng hình thức "to object to" một cách thường xuyên hơn. Sự khác biệt về ngữ điệu có thể xuất hiện trong cách phát âm, nhưng chung quy đều truyền đạt ý nghĩa phản đối.