objectify
objectify (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của objectify (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | objectify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | objectified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | objectified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | objectifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | objectifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "objectify" nghĩa là biến một người hoặc vật thành một đối tượng, thường nhằm mục đích xác lập hoặc thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc bất bình đẳng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, "objectify" thường liên quan đến cách xã hội nhìn nhận và đánh giá con người, đặc biệt trong các nghiên cứu về giới và quyền lực.