Anh - Việt

Bản dịch của từ Objectify trong tiếng Việt

objectify

Verb

objectify (Verb)

/ɑbdʒˈɛktɪfaɪ/
/ɑbdʒˈɛktɪfaɪ/
AI

Nghĩa 01

Biến ai đó thành một đồ vật, hạ thấp giá trị con người của họ, xem họ chỉ là phương tiện hoặc vật vô tri chứ không phải là con người đầy đủ cảm xúc và quyền lợi.

Degrade to the status of a mere object.

Ví dụ
Một số quảng cáo làm cho phụ nữ trở thành vật thể, thúc đẩy các định kiến có hại.Some advertisements objectify women, promoting harmful stereotypes.
Việc làm cho cá nhân trở thành vật thể dựa vào ngoại hình là không đạo đức.It is unethical to objectify individuals based on their appearance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn đạt hoặc trình bày một ý tưởng, khái niệm trừu tượng dưới dạng cụ thể, hữu hình hoặc dễ nhận biết; chuyển cái trừu tượng thành hình thức rõ ràng, có thể quan sát được.

Express something abstract in a concrete form.

Ví dụ
Nghệ sĩ đã biểu hiện khái niệm đoàn kết trong tác phẩm điêu khắc của mình.The artist objectified the concept of unity in his sculpture.
Quảng cáo biến tiêu chuẩn vẻ đẹp không thực tế thành vật chất để bán sản phẩm.The advertisement objectifies unrealistic beauty standards to sell products.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của objectify (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

objectify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

objectified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

objectified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

objectifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

objectifying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh