Bản dịch của từ Obligee trong tiếng Việt
Obligee

Obligee (Noun)
Người có nghĩa vụ theo hợp đồng hoặc thủ tục pháp lý khác.
A person to whom an obligation is owed under a contract or other legal procedure.
The obligee in the contract is the social services department.
Người nhận nghĩa vụ trong hợp đồng là bộ phận dịch vụ xã hội.
The obligee filed a legal claim against the debtor.
Người nhận nghĩa vụ đã nộp đơn kiện pháp lý chống lại người nợ.
The obligee's rights are protected by law.
Quyền lợi của người nhận nghĩa vụ được bảo vệ bởi pháp luật.
"Obligee" là thuật ngữ pháp lý chỉ cá nhân hoặc tổ chức được hưởng lợi từ một nghĩa vụ pháp lý do bên khác (obligor) thực hiện. Trong các hợp đồng, obligee là bên nhận sự thực hiện nghĩa vụ, ví dụ như thanh toán hoặc cung cấp dịch vụ. Từ "obligee" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết và phát âm, nhưng có thể xuất hiện với tần suất khác nhau trong các tài liệu pháp lý, tùy thuộc vào lĩnh vực và khu vực sử dụng.
Từ "obligee" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "obligare", có nghĩa là "ràng buộc". Trong các hệ thống pháp lý, "obligee" chỉ người hoặc bên nhận nghĩa vụ từ người khác (obligor). Khái niệm này bắt nguồn từ sự phát triển của luật hợp đồng trong thời kỳ Trung cổ, khi các nghĩa vụ pháp lý trở nên phức tạp hơn. Thông qua thời gian, thuật ngữ này duy trì ý nghĩa ràng buộc về quyền lợi và trách nhiệm trong các mối quan hệ tài chính và pháp lý hiện đại.
Từ "obligee" xuất hiện ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và tài chính. Từ này thường liên quan đến các hợp đồng, trong đó nêu rõ bên nhận nghĩa vụ hoặc quyền lợi từ bên có nghĩa vụ. Trong văn cảnh rộng hơn, "obligee" có thể được nhắc đến trong các thỏa thuận, vay mượn hoặc các vấn đề liên quan đến trách nhiệm và bổn phận pháp lý.