Bản dịch của từ Obliviously trong tiếng Việt

Obliviously

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obliviously(Adverb)

əblˈɪvɪəsli
əˈblɪv.i.əs.li
01

Không biết, không nhận thức; vô thức

Without awareness or conscious knowledge; unaware

Ví dụ
02

Vô ý, không cố ý; vô tình

Unwittingly or unintentionally

Ví dụ
03

Một cách đãng trí, lơ đãng, quên trước quên sau

In an absentminded or forgetful manner

Ví dụ