Bản dịch của từ Obscenity trong tiếng Việt

Obscenity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obscenity (Noun)

əbˈsɛ.nə.ti
əbˈsɛ.nə.ti
01

Tình trạng ô uế, tục tĩu hoặc không đứng đắn về mặt đạo đức, thường liên quan đến hành vi, lời nói hoặc hình ảnh mang tính khiêu dâm, thô tục hoặc xúc phạm thuần phong mỹ tục.

The state or quality of being obscene.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ