Bản dịch của từ Obscure strengths trong tiếng Việt
Obscure strengths
Adjective Noun [U/C]

Obscure strengths(Adjective)
ˈɒbskjɔː strˈɛŋθs
ˈɑbskjɝ ˈstrɛŋθs
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Không được biết đến nhiều, không đáng kể
Not prominent, not important
不太知名,毫不起眼
Ví dụ
Obscure strengths(Noun)
ˈɒbskjɔː strˈɛŋθs
ˈɑbskjɝ ˈstrɛŋθs
01
Ví dụ
02
Những điểm mạnh không rõ ràng hoặc dễ nhận biết
It's unclear or hard to understand.
那些不明显或不易察觉的优势
Ví dụ
