obscures
obscures (Verb)
Nghĩa 01 · làm cho cái gì đó khó nhìn thấy hoặc khó hiểu; che mờ, che khuất, hoặc làm lu mờ ý nghĩa/khả năng nhận biết.
làm cho cái gì đó khó nhìn thấy hoặc khó hiểu; che mờ, che khuất, hoặc làm lu mờ ý nghĩa/khả năng nhận biết.
to make something difficult to see or understand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của obscures (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | obscure |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | obscured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | obscured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | obscures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | obscuring |
obscures (Adjective)
Nghĩa 01 · không rõ ràng, mơ hồ, che mờ; khó thấy hoặc khó hiểu vì thiếu tính trong suốt hoặc sự minh bạch
không rõ ràng, mơ hồ, che mờ; khó thấy hoặc khó hiểu vì thiếu tính trong suốt hoặc sự minh bạch
not clear or transparent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "obscures" là động từ, mang nghĩa làm cho cái gì đó trở nên khó nhìn thấy, khó hiểu hoặc không rõ ràng. Dạng số nhiều "obscures" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ sự che khuất thông tin hoặc sự thật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ ràng về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi dựa trên bối cảnh văn học hoặc hội thoại.