Bản dịch của từ Obscurity trong tiếng Việt
Obscurity
Noun

Obscurity (Noun)
ɒbskjˈʊrɪti
ɑbˈskjʊrəti
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trạng thái không ai biết đến, không nổi bật hoặc không quan trọng.
The state of being unknown inconspicuous or unimportant
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một điều gì đó khó hiểu hoặc khó giải thích.
Something that is difficult to understand or interpret
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
