Bản dịch của từ Observatory trong tiếng Việt
Observatory

Observatory(Noun)
Một phòng hoặc tòa nhà chứa kính thiên văn hoặc các thiết bị khoa học khác để quan sát và nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên (thường là hiện tượng trên bầu trời như sao, hành tinh, thiên thạch).
A room or building housing an astronomical telescope or other scientific equipment for the study of natural phenomena.
Dạng danh từ của Observatory (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Observatory | Observatories |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Observatory" là danh từ chỉ cơ sở hoặc vị trí được thiết kế để quan sát các hiện tượng thiên văn hoặc khí quyển. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh, "observatory" thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các trung tâm nghiên cứu thiên văn. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này nhưng thường kèm theo các loạt từ như "space observatory" (đài quan sát không gian) để nhấn mạnh một số lĩnh vực nghiên cứu nhất định. Từ này có vai trò quan trọng trong khoa học thiên văn cũng như khí tượng học.
Từ "observatory" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "observatorium", được hình thành từ động từ "observare", có nghĩa là "quan sát". Trong lịch sử, các đài quan sát đã trở thành những địa điểm quan trọng cho việc nghiên cứu thiên văn và các hiện tượng tự nhiên khác. Kết nối với nghĩa hiện nay, từ này chỉ đến những cơ sở hoặc công trình được thiết kế đặc biệt để thực hiện quan sát các thiên thể, mạnh mẽ phản ánh sự tiến bộ trong khoa học và khám phá vũ trụ.
Từ "observatory" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài đọc về khoa học và thiên văn học. Trong bối cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các cơ sở quan sát thiên văn hoặc khí tượng, vì vậy nó được áp dụng trong các tình huống như nghiên cứu về không gian, thời tiết và môi trường. Việc sử dụng "observatory" có thể mở rộng ra lĩnh vực nghiên cứu xã hội, nơi nó đề cập đến các trung tâm giám sát và phân tích các hiện tượng xã hội.
Họ từ
"Observatory" là danh từ chỉ cơ sở hoặc vị trí được thiết kế để quan sát các hiện tượng thiên văn hoặc khí quyển. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh, "observatory" thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các trung tâm nghiên cứu thiên văn. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này nhưng thường kèm theo các loạt từ như "space observatory" (đài quan sát không gian) để nhấn mạnh một số lĩnh vực nghiên cứu nhất định. Từ này có vai trò quan trọng trong khoa học thiên văn cũng như khí tượng học.
Từ "observatory" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "observatorium", được hình thành từ động từ "observare", có nghĩa là "quan sát". Trong lịch sử, các đài quan sát đã trở thành những địa điểm quan trọng cho việc nghiên cứu thiên văn và các hiện tượng tự nhiên khác. Kết nối với nghĩa hiện nay, từ này chỉ đến những cơ sở hoặc công trình được thiết kế đặc biệt để thực hiện quan sát các thiên thể, mạnh mẽ phản ánh sự tiến bộ trong khoa học và khám phá vũ trụ.
Từ "observatory" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài đọc về khoa học và thiên văn học. Trong bối cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các cơ sở quan sát thiên văn hoặc khí tượng, vì vậy nó được áp dụng trong các tình huống như nghiên cứu về không gian, thời tiết và môi trường. Việc sử dụng "observatory" có thể mở rộng ra lĩnh vực nghiên cứu xã hội, nơi nó đề cập đến các trung tâm giám sát và phân tích các hiện tượng xã hội.
