Bản dịch của từ Obsidian trong tiếng Việt
Obsidian

Obsidian (Noun)
Một loại đá núi lửa rất cứng, màu tối và giống thủy tinh, hình thành khi dung nham nguội nhanh chóng mà không kịp tinh thể hóa.
A hard dark glasslike volcanic rock formed by the rapid solidification of lava without crystallization.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Obsidian là một loại đá núi lửa hình thành từ sự làm nguội đột ngột của magma, chủ yếu có cấu trúc thủy tinh. Đá này thường có màu đen, nhưng cũng có thể xuất hiện dưới nhiều sắc thái khác như xanh lục hoặc nâu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "obsidian" được sử dụng đồng nhất giữa Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt nào về hình thức viết hay phát âm. Obsidian có đặc tính sắc bén, thường được dùng trong sản xuất công cụ và đồ trang sức.
Obsidian là một loại đá núi lửa hình thành từ sự làm nguội đột ngột của magma, chủ yếu có cấu trúc thủy tinh. Đá này thường có màu đen, nhưng cũng có thể xuất hiện dưới nhiều sắc thái khác như xanh lục hoặc nâu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "obsidian" được sử dụng đồng nhất giữa Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt nào về hình thức viết hay phát âm. Obsidian có đặc tính sắc bén, thường được dùng trong sản xuất công cụ và đồ trang sức.
