Anh - Việt

Bản dịch của từ Obtention trong tiếng Việt

obtention

Noun

obtention (Noun)

/əbtˈɛnʃn/
/əbtˈɛnʃn/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình lấy được, thu được một thứ gì đó; việc đạt được hoặc nhận được điều gì đó.

The action of obtaining something.

Ví dụ
Việc đạt được học bổng đòi hỏi hiệu suất học tập tốt.Obtention of a scholarship requires good academic performance.
Không phải ai cũng có thể đạt được một giải thưởng danh giá.Not everyone can achieve obtention of a prestigious award.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh