Bản dịch của từ Occasional misfortune trong tiếng Việt

Occasional misfortune

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Occasional misfortune(Noun)

əkˈeɪʒənəl mɪsfˈɔːtjuːn
əˈkeɪʒənəɫ mɪsfɔrˈtun
01

Một tình huống dẫn đến kết quả không mong muốn hoặc đáng tiếc

An incident that leads to unexpected or unfortunate outcomes.

导致不良后果或令人遗憾的局面

Ví dụ
02

Một sự cố hoặc tai nạn không may xảy ra do tình cờ

An accident or an unforeseen event occurs by chance.

不幸的事故或事件通常是偶然发生的。

Ví dụ
03

Một sự kiện hiếm khi xảy ra hoặc không theo quy luật cố định

An event that doesn't happen frequently or on a regular basis.

一件不经常发生或不规律发生的事情

Ví dụ