Bản dịch của từ Occupant trong tiếng Việt
Occupant
Noun

Occupant (Noun)
ˈɒkjʊpənt
ˈɑkjəpənt
01
Một người cư trú hoặc có mặt tại một địa điểm cụ thể.
A person who resides or is present in a particular place
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
