ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Occupant
Một người sống hoặc có mặt tại một địa điểm cụ thể
A person who resides or is present at a specific location.
在某个特定地点居住或出现的人
Người giữ chức vụ hoặc vị trí
The person holding a position or office
担任某职位或职务的人
Một người thuê nhà hoặc người ở trọ
A tenant or a lodger
租户或寄宿者