Bản dịch của từ Occupational disease trong tiếng Việt

Occupational disease

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Occupational disease (Noun)

ɑkjəpˈeɪʃənəl dɨzˈiz
ɑkjəpˈeɪʃənəl dɨzˈiz
01

Bệnh tật chủ yếu do các yếu tố liên quan đến nghề nghiệp.

A disease that is primarily caused by factors related to one's occupation.

Ví dụ

Many workers suffer from occupational diseases in factories like Ford.

Nhiều công nhân mắc bệnh nghề nghiệp trong các nhà máy như Ford.

Occupational diseases do not only affect construction workers in Vietnam.

Bệnh nghề nghiệp không chỉ ảnh hưởng đến công nhân xây dựng ở Việt Nam.

Are occupational diseases common among healthcare workers during the pandemic?

Bệnh nghề nghiệp có phổ biến giữa nhân viên y tế trong đại dịch không?

02

Các tình trạng hoặc bệnh tật phát sinh do làm việc trong một môi trường cụ thể hoặc dưới những điều kiện cụ thể có hại cho sức khỏe.

Conditions or ailments that result from working in a specific environment or under specific conditions that harm health.

Ví dụ

Many workers suffer from occupational disease due to poor safety measures.

Nhiều công nhân mắc bệnh nghề nghiệp do biện pháp an toàn kém.

Occupational disease is not always recognized by employers in many industries.

Bệnh nghề nghiệp không phải lúc nào cũng được công nhận bởi các nhà tuyển dụng.

What are the common signs of occupational disease among factory workers?

Những dấu hiệu phổ biến của bệnh nghề nghiệp ở công nhân nhà máy là gì?

03

Một bệnh mãn tính do tiếp xúc với các vật liệu hoặc môi trường nguy hiểm tại nơi làm việc.

A chronic illness induced by exposure to hazardous materials or environments in the workplace.

Ví dụ

Many workers suffer from occupational diseases due to unsafe conditions.

Nhiều công nhân mắc bệnh nghề nghiệp do điều kiện không an toàn.

Occupational diseases do not only affect factory workers in Vietnam.

Bệnh nghề nghiệp không chỉ ảnh hưởng đến công nhân nhà máy ở Việt Nam.

Are occupational diseases common among construction workers in major cities?

Bệnh nghề nghiệp có phổ biến trong số công nhân xây dựng ở các thành phố lớn không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Occupational disease cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Occupational disease

Không có idiom phù hợp