Bản dịch của từ Occupational disease trong tiếng Việt
Occupational disease

Occupational disease (Noun)
Many workers suffer from occupational diseases in factories like Ford.
Nhiều công nhân mắc bệnh nghề nghiệp trong các nhà máy như Ford.
Occupational diseases do not only affect construction workers in Vietnam.
Bệnh nghề nghiệp không chỉ ảnh hưởng đến công nhân xây dựng ở Việt Nam.
Are occupational diseases common among healthcare workers during the pandemic?
Bệnh nghề nghiệp có phổ biến giữa nhân viên y tế trong đại dịch không?
Many workers suffer from occupational disease due to poor safety measures.
Nhiều công nhân mắc bệnh nghề nghiệp do biện pháp an toàn kém.
Occupational disease is not always recognized by employers in many industries.
Bệnh nghề nghiệp không phải lúc nào cũng được công nhận bởi các nhà tuyển dụng.
What are the common signs of occupational disease among factory workers?
Những dấu hiệu phổ biến của bệnh nghề nghiệp ở công nhân nhà máy là gì?
Many workers suffer from occupational diseases due to unsafe conditions.
Nhiều công nhân mắc bệnh nghề nghiệp do điều kiện không an toàn.
Occupational diseases do not only affect factory workers in Vietnam.
Bệnh nghề nghiệp không chỉ ảnh hưởng đến công nhân nhà máy ở Việt Nam.
Are occupational diseases common among construction workers in major cities?
Bệnh nghề nghiệp có phổ biến trong số công nhân xây dựng ở các thành phố lớn không?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp