Bản dịch của từ Oceanic vegetation trong tiếng Việt

Oceanic vegetation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oceanic vegetation(Noun)

ˌəʊʃiːˈænɪk vˌɛdʒɪtˈeɪʃən
ˌoʊˈsinɪk ˌvɛdʒəˈteɪʃən
01

Các loại thực vật thủy sinh góp phần vào hệ sinh thái biển

Aquatic plants play a vital role in the marine ecosystem.

水生植物在海洋生态系统中扮演着重要角色

Ví dụ
02

Sinh vật thực vật trong đại dương đóng vai trò trong việc hình thành môi trường sống và duy trì chu trình năng lượng.

Marine plant life plays a vital role in shaping the ecosystem and energy flow in the ocean.

海洋中的植物生态系统在生态环境形成和能量流动中扮演着关键角色

Ví dụ
03

Thực vật biển gồm các loại thực vật sinh sống trong đại dương hoặc biển.

Plants include seaweeds and other aquatic plants found in the ocean or sea.

植物包括在海洋或海里发现的各种植物。

Ví dụ