Bản dịch của từ Ochre trong tiếng Việt
Ochre
Noun [U/C]

Ochre(Noun)
ˈɒkɐ
ˈɑkrə
Ví dụ
02
Một màu cam vàng vừa phải
Ví dụ
03
Một loại chất tạo màu được làm từ loại đất này, được sử dụng trong nghệ thuật và trang trí.
A pigment made from this clay used in art and decoration
Ví dụ
