Bản dịch của từ Ochre trong tiếng Việt

Ochre

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ochre(Noun)

ˈɒkɐ
ˈɑkrə
01

Một loại đất sét tự nhiên có màu vàng hoặc đỏ nhờ oxit sắt

A type of natural clay that is yellow or red in color due to iron oxide.

一种天然的粘土,由于氧化铁的作用呈现出黄、红等颜色。

Ví dụ
02

Một màu vàng cam dịu nhẹ

A balanced orange-yellow hue.

一种适中的橙黄色

Ví dụ
03

Một loại bột màu làm từ đất sét này, thường được dùng trong nghệ thuật và trang trí

A type of coloring agent made from this kind of earth is used in art and decoration.

一种由这种土壤制成的染料,被用在艺术和装饰中。

Ví dụ