Bản dịch của từ October trong tiếng Việt

October

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

October(Noun)

ˈɒktəʊbɐ
ˈɑktoʊbɝ
01

Tháng thứ mười của năm ở bán cầu bắc thường gắn liền với mùa thu

The tenth month of the year in the northern hemisphere typically associated with autumn

Ví dụ
02

Một tháng trong năm sau tháng 9 và trước tháng 11

A month of the year coming after September and before November

Ví dụ