Bản dịch của từ Oddment trong tiếng Việt

Oddment

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oddment (Noun)

ˈɑdmnt
ˈɑdmnt
01

Một vật hoặc mảnh đồ còn thừa, thường là phần rời lại sau khi chia một bộ hoặc cắt từ miếng lớn hơn; đồ lẻ, đồ vụn còn sót lại.

An item or piece of something typically one left over from a larger piece or set.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ