Bản dịch của từ Oddment trong tiếng Việt
Oddment

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Oddment" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ những vật hoặc phần còn lại không hoàn hảo, thường là một mảnh nhỏ của một cái gì đó lớn hơn. Từ này được sử dụng chủ yếu trong văn phong của người Anh, và có thể gặp trong ngữ cảnh mô tả các sản phẩm thừa hoặc không đồng bộ. Mặc dù không có phiên bản chính thức trong tiếng Anh Mỹ, nhưng "remnant" thường được dùng thay thế với nghĩa tương tự.
Từ "oddment" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "odde", có nghĩa là "lẻ" hoặc "khác thường", xuất phát từ gốc tiếng Latin "audax", nghĩa là "dámp" hoặc "dũng cảm". Khi phát triển qua thời gian, từ này đã được sử dụng để chỉ những món đồ lẻ, thừa hoặc không hoàn chỉnh, biểu trưng cho sự tách biệt khỏi những đối tượng chính. Ngày nay, "oddment" thường được hiểu là vật phẩm dư thừa hoặc thiếu hoàn thiện, phản ánh sự khác biệt và không nhất quán trong ngữ nghĩa.
Từ "oddment" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói. Được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả các món đồ hoặc vật phẩm dư thừa, từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về bán hàng hoặc quản lý kho. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "oddment" thể hiện sự không hoàn chỉnh hoặc các phần còn lại của một thứ gì đó, nhưng không phổ biến trong văn viết học thuật.
Họ từ
"Oddment" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ những vật hoặc phần còn lại không hoàn hảo, thường là một mảnh nhỏ của một cái gì đó lớn hơn. Từ này được sử dụng chủ yếu trong văn phong của người Anh, và có thể gặp trong ngữ cảnh mô tả các sản phẩm thừa hoặc không đồng bộ. Mặc dù không có phiên bản chính thức trong tiếng Anh Mỹ, nhưng "remnant" thường được dùng thay thế với nghĩa tương tự.
Từ "oddment" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "odde", có nghĩa là "lẻ" hoặc "khác thường", xuất phát từ gốc tiếng Latin "audax", nghĩa là "dámp" hoặc "dũng cảm". Khi phát triển qua thời gian, từ này đã được sử dụng để chỉ những món đồ lẻ, thừa hoặc không hoàn chỉnh, biểu trưng cho sự tách biệt khỏi những đối tượng chính. Ngày nay, "oddment" thường được hiểu là vật phẩm dư thừa hoặc thiếu hoàn thiện, phản ánh sự khác biệt và không nhất quán trong ngữ nghĩa.
Từ "oddment" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói. Được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả các món đồ hoặc vật phẩm dư thừa, từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về bán hàng hoặc quản lý kho. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "oddment" thể hiện sự không hoàn chỉnh hoặc các phần còn lại của một thứ gì đó, nhưng không phổ biến trong văn viết học thuật.
