oddments
oddments (Noun)
Nghĩa 01
Những mảnh vụn, phần thừa hoặc đồ nhỏ lẻ còn sót lại sau khi đã dùng hoặc cắt. Thường là vật phẩm rời rạc, không đầy đủ và ít giá trị riêng lẻ.
Various scraps or remnants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "oddments" (đôi khi được viết là "odds and ends") chỉ những món đồ lẻ tẻ, thừa thãi hoặc không hoàn chỉnh, thường không có giá trị lớn nhưng có thể hữu ích trong một số trường hợp nhất định. Trong tiếng Anh Anh, "oddments" được sử dụng phổ biến để chỉ các đồ lặt vặt, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "odds and ends" với nghĩa tương tự. Hình thức phát âm và cách sử dụng trải qua sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể này nhưng chủ yếu vẫn giữ nguyên nghĩa.