Bản dịch của từ Off trong tiếng Việt
Off
Adverb Preposition Adjective

Off(Adverb)
ˈɒf
ˈɔf
01
Không ở trong trạng thái ngưng hoạt động hoặc không hoạt động
Not on or active in a state of discontinuation
Ví dụ
02
Được sử dụng để chỉ ra rằng một công tắc hoặc thiết bị không hoạt động
Used to indicate that a switch or device is not functioning
Ví dụ
Off(Preposition)
ˈɒf
ˈɔf
01
Ra khỏi một nơi hoặc vị trí nào đó
Ví dụ
02
Không ở trạng thái ngừng hoạt động hoặc không hoạt động
Indicating the conclusion of an activity
Ví dụ
03
Được sử dụng để chỉ ra rằng một công tắc hoặc thiết bị nào đó không hoạt động.
Ví dụ
Off(Adjective)
ˈɒf
ˈɔf
01
Ra xa một nơi hoặc vị trí
Not functioning or operating
Ví dụ
03
Được sử dụng để chỉ ra rằng một công tắc hoặc thiết bị không hoạt động
Not in use
Ví dụ
