off
off (Adverb)
Nghĩa 01 · Chỉ trạng thái không hoạt động hoặc không tồn tại nữa (ngừng chạy, tắt, không có hiệu lực).
Chỉ trạng thái không hoạt động hoặc không tồn tại nữa (ngừng chạy, tắt, không có hiệu lực).
Into a state of non-operation or non-existence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Diễn tả hành động tách ra, bỏ ra hoặc bị tách ra; chỉ trạng thái không còn kết nối hoặc gắn vào nữa (ví dụ: lấy cái gì ra khỏi cái khác).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của off (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
off tắt | - | - |
off (Preposition)
Nghĩa 01 · (thông tục, tương đương với 'from') Diễn tả việc mất quyền sở hữu hoặc không còn thuộc về ai nữa; nghĩa là “không còn trong tay/được sở hữu bởi”.
(thông tục, tương đương với 'from') Diễn tả việc mất quyền sở hữu hoặc không còn thuộc về ai nữa; nghĩa là “không còn trong tay/được sở hữu bởi”.
(colloquial, more properly 'from') Out of the possession of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chỉ việc được lấy đi, trừ bớt hoặc không còn tính vào tổng; nghĩa là 'bị bỏ ra' hoặc 'không tính nữa'.
Chỉ việc được lấy đi, trừ bớt hoặc không còn tính vào tổng; nghĩa là 'bị bỏ ra' hoặc 'không tính nữa'.
Removed or subtracted from.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
off (Verb)
Nghĩa 01 · Trong tiếng lóng, 'off' (động từ) có nghĩa là giết hoặc hạ sát ai đó.
Trong tiếng lóng, 'off' (động từ) có nghĩa là giết hoặc hạ sát ai đó.
(transitive, slang) To kill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (ngoại động từ, dùng ở Singapore, Philippines, Nigeria) Tắt (một thiết bị, công tắc) — hành động ngừng cho thiết bị hoạt động bằng cách chuyển công tắc hoặc bấm nút.
(ngoại động từ, dùng ở Singapore, Philippines, Nigeria) Tắt (một thiết bị, công tắc) — hành động ngừng cho thiết bị hoạt động bằng cách chuyển công tắc hoặc bấm nút.
(transitive, Singapore, Philippines, Nigeria) To switch off.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của off (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | off |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | offed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | offed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | offs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | offing |
off (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tạm thời không có sẵn (dùng khi món ăn trong thực đơn hiện không thể phục vụ).
Tạm thời không có sẵn (dùng khi món ăn trong thực đơn hiện không thể phục vụ).
Presently unavailable. (of a dish on a menu)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (bóng cricket) Phần sân về phía bên xa chân đứng của người đánh (batsman); đối với người đánh thuận tay phải, là phía bên phải của người đánh.
Dạng tính từ của off (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
off tắt | - | - |
off (Noun)
Nghĩa 01 · (thường trong các cụm như 'from the off', 'at the off') khởi đầu; điểm bắt đầu; từ lúc bắt đầu việc gì đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "off" là một trạng từ và giới từ trong tiếng Anh, mang nghĩa chỉ sự tách rời, ngắt kết nối hoặc không hoạt động. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "off" được sử dụng tương đối tương đồng, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, người Anh thường sử dụng "off" trong cụm từ "off work" để chỉ việc nghỉ làm, trong khi người Mỹ có xu hướng sử dụng "out of work" hoặc "off duty". Từ này cũng được dùng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp như "turn off" (tắt) hoặc "take off" (cất cánh).