Bản dịch của từ Off-limits trong tiếng Việt

Off-limits

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off-limits(Phrase)

ˈɑflˈɪmɪts
ˈɑflˈɪmɪts
01

Một khu vực bị hạn chế về pháp lý hoặc an ninh, nơi người dân không được phép vào; khu vực cấm, không cho phép tiếp cận

An area that is legally restricted and where people are not allowed to go.

禁止进入的区域

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh