Bản dịch của từ Off market trong tiếng Việt

Off market

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off market(Phrase)

ɑf mˈɑɹkɪt
ɑf mˈɑɹkɪt
01

Ngoài thị trường thông thường.

Outside the conventional marketplace

Ví dụ
02

Không có sẵn để bán hoặc trao đổi.

Not available for sale or trade

Ví dụ
03

Trong trường hợp sản phẩm hoặc dịch vụ không được niêm yết công khai.

In a situation where a product or service isnt publicly listed

Ví dụ