Bản dịch của từ Off peak trong tiếng Việt

Off peak

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off peak(Noun)

ˈɔfˌik
ˈɔfˌik
01

Thời điểm ít đông khách hoặc ít tốn kém hơn khi sử dụng dịch vụ (ví dụ: giờ thấp điểm, khi giá vé hoặc chi phí dịch vụ thấp hơn do ít người dùng).

A time when a service is less busy or expensive.

低峰时段

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khoảng thời gian trong một ngày, tuần hoặc mùa mà nhu cầu mua sắm, sử dụng dịch vụ hoặc hoạt động kinh doanh thấp hơn bình thường; lúc ít khách, ít giao dịch.

A period of less demand in business.

需求较少的时间段

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Off peak(Adjective)

ˈɔfˌik
ˈɔfˌik
01

Liên quan đến thời điểm mà phương tiện giao thông, cuộc gọi điện thoại, hoặc dịch vụ nào đó ít được sử dụng hơn bình thường và thường rẻ hơn (ví dụ: giờ thấp điểm khi vé hoặc cước giảm).

Relating to a time when a vehicle, telephone, etc. is used less than usual and costs less.

使用较少且价格较低的时间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn ra hoặc có sẵn vào thời điểm ít đông, ít bận rộn hơn (không phải giờ cao điểm). Dùng để nói về dịch vụ, giờ tàu xe, vé, hay khung giờ khi lượng người sử dụng thấp hơn.

Occurring or available at a time when a business, service, etc. is less busy or crowded.

非高峰期

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh