Bản dịch của từ Off-screen trong tiếng Việt

Off-screen

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off-screen(Adjective)

ˈɒfskriːn
ˌɑːfˈskriːn
01

Nằm ngoài vùng hiển thị của màn hình hoặc ống kính máy quay; không được hiển thị trên màn hình, nằm ngoài khung hình

Located or occurring outside the visible area of a screen or camera; not shown on screen.

Ví dụ
02

Liên quan đến hành động hoặc sự kiện xảy ra ngoài tầm nhìn của khán giả (trong phim, truyền hình, sân khấu)

Pertaining to actions or events that take place away from the audience's view (in film, TV, theater).

Ví dụ

Off-screen(Adverb)

ˈɒfskriːn
ˌɑːfˈskriːn
01

Ở ngoài tầm nhìn của máy quay hoặc màn hình; ngoài khu vực hiển thị

Out of sight of the camera or screen; off the visible display area.

Ví dụ
02

Thực hiện hoặc nói bên ngoài khung hình của phần trình chiếu hình ảnh (ví dụ: nhân vật nói ngoài khung hình)

Performed or spoken outside the frame of a visual presentation (e.g., a character speaks off-screen).

Ví dụ