Bản dịch của từ Off season trong tiếng Việt

Off season

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off season(Adjective)

ɑf sˈizn̩
ɑf sˈizn̩
01

Chỉ tình trạng không đúng mùa, không vào mùa; diễn ra hoặc được thực hiện ngoài mùa thông thường (khi nhu cầu hoặc hoạt động chính giảm). Ví dụ: "off-season travel" là du lịch vào thời gian ít khách, "off-season sale" là giảm giá ngoài mùa cao điểm.

Not in season; not taking place or being carried out in the regular season.

Ví dụ

Off season(Noun)

ɑf sˈizn̩
ɑf sˈizn̩
01

Khoảng thời gian mà một hoạt động nào đó (thường là thể thao) không diễn ra hoặc khi một loại sản phẩm/dịch vụ nào đó ít được cung cấp/không phổ biến.

A period of time when a particular activity, typically a sport, is not taking place or when a particular type of product or service is not widely available.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh