Bản dịch của từ Off-site team trong tiếng Việt

Off-site team

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off-site team(Noun)

ˈɒfsaɪt tˈiːm
ˈɔfˌsaɪt ˈtim
01

Một nhóm người làm việc cùng nhau tại một địa điểm không phải là trung tâm hay nơi chính của công ty.

A group of individuals working together at a location that isn't their main place of business or a central hub.

一组人集中在非主要营业地点或核心区域合作工作。

Ví dụ
02

Một nhóm làm việc từ xa thay vì theo kiểu văn phòng truyền thống

A team collaborating remotely instead of working in a traditional office.

一组远程协作的团队,而非传统的办公场所。

Ví dụ
03

Một tổ chức hoặc đơn vị nằm xa trung tâm điều hành chính

An organization or unit located far from the main headquarters.

设在主要运营总部之外的组织或部门

Ví dụ