Bản dịch của từ Off the rack trong tiếng Việt

Off the rack

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off the rack(Phrase)

ˈɔf ðə ɹˈæk
ˈɔf ðə ɹˈæk
01

Quần áo may sẵn, sản xuất hàng loạt và bán trực tiếp, không cần phải sửa hay đo riêng.

Clothing that is massproduced and available for sale without the need for alterations.

现成服装,批量生产,无需修改。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh