offended
offended (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ (simple past) và dạng phân từ quá khứ (past participle) của động từ “offend”, nghĩa là đã làm ai đó bị tổn thương, phật lòng hoặc xúc phạm.
simple past and past participle of offend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của offended (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | offend |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | offended |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | offended |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | offends |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | offending |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "offended" trong tiếng Anh thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một cá nhân khi cảm thấy bị xúc phạm hoặc bị tổn thương bởi hành động, lời nói hoặc thái độ của người khác. Từ này là dạng quá khứ và phân từ của động từ "offend". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt ngữ nghĩa rõ rệt, mặc dù cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai vùng. "Offended" thường mang ý nghĩa chủ quan và tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và xã hội của người sử dụng.