ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Offering day
Một ngày dành riêng để trao quà tặng hoặc dịch vụ, thường mang tính tôn giáo hoặc cộng đồng
A designated day for giving gifts or services, often within a religious or community context.
这通常是在宗教或社区背景下,为了献上礼物或提供服务而特定安排的一天。
Ngày mà người ta kêu gọi đóng góp hoặc quyên góp cho một mục đích hoặc lý do cụ thể.
A day when donations or contributions are asked for a specific cause or purpose.
为特定目的或事业募集捐款或捐赠的一天。
Ngày dành riêng cho một sự kiện hay lễ hội nào đó, thường đi kèm với những lễ vật.
A designated day for a specific event or ceremony related to gifts.
这一天被指定为涉及礼物的特定事件或仪式的日子。