offeror
offeror (Noun)
Nghĩa 01 · Người đưa ra một đề nghị, vật phẩm hoặc điều kiện cho người khác chấp nhận hoặc từ chối.
Người đưa ra một đề nghị, vật phẩm hoặc điều kiện cho người khác chấp nhận hoặc từ chối.
Someone who presents something to another for acceptance or rejection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người đưa ra một đề nghị hoặc lời chào (người đề nghị). Nói cách khác, là người trao một lời đề nghị cho người khác (ví dụ: trong giao tiếp, thương lượng hoặc hợp đồng).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Offeror" là danh từ dùng để chỉ cá nhân hoặc tổ chức đưa ra một lời đề nghị, thường trong bối cảnh hợp đồng pháp lý. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực tế, cách sử dụng có thể thay đổi; ở Mỹ, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu thương mại và pháp lý, trong khi ở Anh, nó có thể ít phổ biến hơn. Sự khác biệt ngữ nghĩa không lớn, nhưng ngữ cảnh và tỷ lệ sử dụng có thể ảnh hưởng đến nhận thức về từ này.