Bản dịch của từ Offeror trong tiếng Việt
Offeror

Offeror (Noun)
Ai đó trình bày cái gì đó cho người khác để chấp nhận hoặc từ chối.
Someone who presents something to another for acceptance or rejection.
The offeror proposed a community project at the town hall meeting.
Người đưa ra đề xuất đã đề xuất một dự án cộng đồng tại cuộc họp.
The offeror did not attend the social event last Saturday.
Người đưa ra đề xuất đã không tham dự sự kiện xã hội vào thứ Bảy tuần trước.
Is the offeror willing to collaborate with local charities for events?
Người đưa ra đề xuất có sẵn sàng hợp tác với các tổ chức từ thiện địa phương không?
The offeror presented a job proposal to the candidate last week.
Người đưa ra đề nghị đã trình bày một đề xuất công việc cho ứng viên tuần trước.
The offeror did not include benefits in the contract proposal.
Người đưa ra đề nghị đã không bao gồm phúc lợi trong đề xuất hợp đồng.
Is the offeror responsible for any changes in the agreement?
Người đưa ra đề nghị có chịu trách nhiệm cho bất kỳ thay đổi nào trong thỏa thuận không?
Họ từ
"Offeror" là danh từ dùng để chỉ cá nhân hoặc tổ chức đưa ra một lời đề nghị, thường trong bối cảnh hợp đồng pháp lý. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực tế, cách sử dụng có thể thay đổi; ở Mỹ, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu thương mại và pháp lý, trong khi ở Anh, nó có thể ít phổ biến hơn. Sự khác biệt ngữ nghĩa không lớn, nhưng ngữ cảnh và tỷ lệ sử dụng có thể ảnh hưởng đến nhận thức về từ này.
Từ "offeror" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "offerre", có nghĩa là "cung cấp" hoặc "đưa ra". Tiền tố "ob-" có nghĩa là "về phía" và "ferre" có nghĩa là "mang". Thuật ngữ này xuất hiện trong luật pháp, đặc biệt là trong các giao dịch thương mại, để chỉ người hoặc bên đưa ra một đề nghị. Ngày nay, từ "offeror" được sử dụng phổ biến trong các văn cảnh pháp lý, mang theo nghĩa trách nhiệm của bên cung cấp đề xuất hay hợp đồng.
Từ "offeror" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, "offeror" thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý và thương mại để chỉ bên đưa ra đề nghị hoặc chào hàng trong các thỏa thuận hợp đồng. Ngoài ra, từ này cũng có thể được tìm thấy trong các tài liệu kinh doanh liên quan đến chiến lược tiếp thị và phân tích giao dịch.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp