Bản dịch của từ Office administration trong tiếng Việt

Office administration

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Office administration(Noun Uncountable)

ˈɒfɪs ˌædmɪnɪstrˈeɪʃən
ˈɔfɪs ˌædˌmɪnɪˈstreɪʃən
01

Các hoạt động liên quan đến việc quản lý công việc văn phòng và đảm bảo hoạt động trơn tru của một tổ chức

The activities involved in managing office affairs and ensuring the smooth operation of an organization

Ví dụ
02

Các quy trình liên quan đến việc lưu giữ hồ sơ, thư từ và các nhiệm vụ hành chính khác được thực hiện trong môi trường văn phòng

The processes related to record keeping correspondence and other administrative duties performed in an office environment

Ví dụ
03

Bộ phận hoặc chức năng chịu trách nhiệm về các nhiệm vụ văn thư và tổ chức trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức

The department or function responsible for clerical and organizational tasks within a business or institution

Ví dụ