Bản dịch của từ Office administration trong tiếng Việt
Office administration

Office administration(Noun Uncountable)
Các hoạt động liên quan đến quản lý công việc văn phòng và đảm bảo hoạt động trôi chảy của tổ chức
Activities related to managing office work and ensuring the smooth operation of an organization.
这些活动主要涉及行政管理和确保组织运作顺畅的各项工作。
Các quy trình liên quan đến việc ghi chép hồ sơ, trao đổi thư từ và các nhiệm vụ hành chính khác được thực hiện trong môi trường văn phòng.
Procedures related to record-keeping, correspondence, and other administrative tasks are carried out within the office environment.
所有与档案管理、信件往来以及其他行政任务相关的流程,都是在办公室环境中完成的。
Phòng ban hoặc bộ phận phụ trách các công việc hành chính và tổ chức trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức
The department or function responsible for clerical duties and organizational tasks within a business or organization.
这个部门或职能部门负责企业或组织中的文书工作和组织安排。
