Bản dịch của từ Official locations trong tiếng Việt
Official locations
Phrase

Official locations(Phrase)
əfˈɪʃəl ləʊkˈeɪʃənz
əˈfɪʃəɫ ˌɫoʊˈkeɪʃənz
01
Chỉ những vị trí được công nhận hoặc phê duyệt bởi một tổ chức có thẩm quyền
Refers to locations officially recognized or certified by the authorities.
提及经过官方认可或确认的地点。
Ví dụ
02
Các địa điểm được chỉ định cho các mục đích cụ thể thường liên quan đến hoạt động của chính phủ hoặc tổ chức.
专门为特定用途设定的地点,通常与政府或组织的活动有关
Ví dụ
03
Locations with official status or related to official functions.
这些地点具有正式身份或与官方职能相关联。
Ví dụ
