Bản dịch của từ Offload trong tiếng Việt

Offload

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offload(Verb)

ˈɑfloʊd
ˈɑfloʊd
01

Lấy đi hoặc chuyển bớt tải trọng, gánh nặng hoặc trách nhiệm khỏi ai/cái gì; giảm bớt khối lượng hoặc công việc phải chịu.

To remove a load or burden from.

减轻负担

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Offload (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Offload

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Offloaded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Offloaded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Offloads

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Offloading

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ