Bản dịch của từ Offshore banking trong tiếng Việt

Offshore banking

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offshore banking(Noun)

ˈɔfʃˈɔɹ bˈæŋkɨŋ
ˈɔfʃˈɔɹ bˈæŋkɨŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ