Bản dịch của từ Ohmmeter trong tiếng Việt
Ohmmeter

Ohmmeter(Noun)
Một dụng cụ/thiết bị dùng để đo điện trở (kháng trở) của một vật hoặc mạch điện.
An instrument for measuring electrical resistance.
测量电阻的仪器
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ohmmetre (thường được viết là ohmmeter trong tiếng Anh Mỹ) là một thiết bị được sử dụng để đo điện trở, một thuộc tính của vật liệu ảnh hưởng đến khả năng dẫn điện. Thiết bị này biểu diễn giá trị điện trở bằng đơn vị ohm (Ω). Trong khi "ohmmetre" được sử dụng phổ biến tại Anh, "ohmmeter" là phiên bản được ưa chuộng hơn ở Mỹ. Cả hai từ đều có nghĩa giống nhau và được sử dụng trong các ngành kỹ thuật và điện tử để kiểm tra và bảo trì mạch điện.
Từ "ohmmeter" được hình thành từ hai thành phần, "ohm" và "meter". "Ohm" có nguồn gốc từ tên của nhà vật lý người Đức Georg Simon Ohm, người đã phát triển định luật Ohm trong thế kỷ 19, định nghĩa mối quan hệ giữa điện áp, dòng điện và điện trở. "Meter" xuất phát từ tiếng Latin "metrum", mang nghĩa là "đo lường". Kết hợp lại, "ohmmeter" chỉ thiết bị đo điện trở, phản ánh sự phát triển của công nghệ đo lường trong lĩnh vực điện.
Ôm kế (ohmmeter) là thiết bị đo điện trở, thường được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần kỹ thuật và khoa học. Tần suất sử dụng từ này trong bốn thành phần của IELTS tương đối thấp, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến các đề tài kỹ thuật hoặc chuyên ngành. Từ này cũng thường được sử dụng trong các tình huống thực tiễn như kiểm tra mạch điện hoặc trong các bài báo nghiên cứu liên quan đến điện tử.
Ohmmetre (thường được viết là ohmmeter trong tiếng Anh Mỹ) là một thiết bị được sử dụng để đo điện trở, một thuộc tính của vật liệu ảnh hưởng đến khả năng dẫn điện. Thiết bị này biểu diễn giá trị điện trở bằng đơn vị ohm (Ω). Trong khi "ohmmetre" được sử dụng phổ biến tại Anh, "ohmmeter" là phiên bản được ưa chuộng hơn ở Mỹ. Cả hai từ đều có nghĩa giống nhau và được sử dụng trong các ngành kỹ thuật và điện tử để kiểm tra và bảo trì mạch điện.
Từ "ohmmeter" được hình thành từ hai thành phần, "ohm" và "meter". "Ohm" có nguồn gốc từ tên của nhà vật lý người Đức Georg Simon Ohm, người đã phát triển định luật Ohm trong thế kỷ 19, định nghĩa mối quan hệ giữa điện áp, dòng điện và điện trở. "Meter" xuất phát từ tiếng Latin "metrum", mang nghĩa là "đo lường". Kết hợp lại, "ohmmeter" chỉ thiết bị đo điện trở, phản ánh sự phát triển của công nghệ đo lường trong lĩnh vực điện.
Ôm kế (ohmmeter) là thiết bị đo điện trở, thường được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần kỹ thuật và khoa học. Tần suất sử dụng từ này trong bốn thành phần của IELTS tương đối thấp, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến các đề tài kỹ thuật hoặc chuyên ngành. Từ này cũng thường được sử dụng trong các tình huống thực tiễn như kiểm tra mạch điện hoặc trong các bài báo nghiên cứu liên quan đến điện tử.
